Bản dịch của từ Talkback trong tiếng Việt

Talkback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talkback(Noun)

tˈɔkbæk
tˈɑkbæk
01

Hệ thống liên lạc hai chiều qua loa/phát thanh, cho phép người ở hai đầu nói và nghe nhau bằng micro và loa (ví dụ: trong nhà xưởng, trường học, xe buýt hoặc các tòa nhà công cộng).

A system of twoway communication by loudspeaker.

双向通信系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh