Bản dịch của từ Talking to trong tiếng Việt

Talking to

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talking to(Verb)

tˈɔkɨŋ tˈu
tˈɔkɨŋ tˈu
01

Nói chuyện với ai đó; tham gia vào một cuộc trao đổi bằng lời với người khác.

Engage in conversation with someone.

与某人交谈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Talking to(Phrase)

tˈɔkɨŋ tˈu
tˈɔkɨŋ tˈu
01

Đang trò chuyện hoặc nói chuyện với ai đó; có cuộc trao đổi bằng lời với một người khác.

Having a conversation with someone.

与某人交谈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh