Anh - Việt
tallness
Noun
tallness (Noun)
/tˈɔlnəs/
/tˈɔlnəs/
AI
Ví dụ
Chiều cao của John đã giúp anh trở thành cầu thủ bóng rổ.The tallness of John helped him become a basketball player.
Chiều cao của cô không ảnh hưởng đến sự tự tin của cô trong các tình huống xã hội.Her tallness did not affect her confidence in social situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tallness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc cao, thường dùng để mô tả chiều cao của một người hoặc vật thể so với mặt đất. "Tallness" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc mô tả khoa học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường phổ biến hơn trong văn nói.