Bản dịch của từ Tam-tam trong tiếng Việt

Tam-tam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tam-tam(Noun)

ˈtamtam
ˈtæm ˌtæm
01

Một chiếc cồng kim loại lớn.

A large metal gong.

Ví dụ