Anh - Việt

Bản dịch của từ Gong trong tiếng Việt

gong

NounVerb

gong (Noun)

/gˈɔŋ/
/gɑŋ/
AI

Nghĩa 01

Một đĩa kim loại hình tròn có vành cong, khi bị đánh vào sẽ kêu vang; thường dùng làm nhạc cụ hoặc tín hiệu.

A metal disc with a turned rim giving a resonant note when struck.

Ví dụ
Cái gong vang lên để báo hiệu cuộc họp kết thúc.The gong sounded to signal the end of the meeting.
Không có cái gong để thông báo người chiến thắng cuộc thi.There was no gong to announce the winner of the competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một huy chương hoặc phần thưởng bằng kim loại (thường đeo hoặc trao) để tôn vinh thành tích hoặc đóng góp.

A medal or award.

Ví dụ
Cô ấy đã giành được một huy chương cho dịch vụ cộng đồng xuất sắc của mình.She won a gong for her outstanding community service.
Anh ấy không nhận được huy chương mặc dù đã cống hiến cho công việc tình nguyện.He did not receive a gong despite his dedication to volunteering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

gong (Verb)

AI

Nghĩa 01

Đánh (một) cồng; phát ra âm thanh giống như tiếng cồng khi bị gõ.

Sound a gong or make a sound like that of a gong being struck.

Ví dụ
Cái chuông vang vọng khắp làng, báo hiệu sự bắt đầu của lễ hội.The gong resonated throughout the village, signaling the start of the festival.
Bầu không khí yên bình bị làm gián đoạn bởi tiếng chuông lớn từ đền.The peaceful atmosphere was disrupted by a loud gong from the temple.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh