gong
NounVerb
gong (Noun)
/gˈɔŋ/
/gɑŋ/
AI
Ví dụ
Cái gong vang lên để báo hiệu cuộc họp kết thúc.The gong sounded to signal the end of the meeting.
Không có cái gong để thông báo người chiến thắng cuộc thi.There was no gong to announce the winner of the competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã giành được một huy chương cho dịch vụ cộng đồng xuất sắc của mình.She won a gong for her outstanding community service.
Anh ấy không nhận được huy chương mặc dù đã cống hiến cho công việc tình nguyện.He did not receive a gong despite his dedication to volunteering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gong (Verb)
AI
Ví dụ
Cái chuông vang vọng khắp làng, báo hiệu sự bắt đầu của lễ hội.The gong resonated throughout the village, signaling the start of the festival.
Bầu không khí yên bình bị làm gián đoạn bởi tiếng chuông lớn từ đền.The peaceful atmosphere was disrupted by a loud gong from the temple.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gong" là một loại nhạc cụ gõ có hình tròn, thường làm bằng kim loại và phát ra âm thanh vang vọng khi bị đánh. Trong tiếng Anh, "gong" được sử dụng giống nhau ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Gông thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn âm nhạc, lễ hội hoặc nghi lễ truyền thống, biểu trưng cho sự giao tiếp và sự kết nối trong văn hóa nghệ thuật.