Bản dịch của từ Tamer trong tiếng Việt

Tamer

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tamer(Noun)

tˈeimɚ
tˈeimɚ
01

Người thuần hóa hoặc kẻ thuần phục — người làm cho động vật (hoặc người/kẻ hoang dã) trở nên dễ bảo, vâng lời hoặc bị khuất phục.

One who tames or subdues.

驯服者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tamer(Adjective)

tˈeimɚ
tˈeimɚ
01

Hình thức so sánh của “tame”: có nghĩa là hiền hơn, ngoan hơn, ít hoang dã hoặc ít nguy hiểm hơn so với trước hoặc so với một đối tượng khác.

Comparative form of tame: more tame.

更温顺的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Tamer (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Tame

Thuần hóa

Tamer

Tamer

Tamest

Tamest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ