tamer
tamer (Noun)
Nghĩa 01 · Người thuần hóa hoặc kẻ thuần phục — người làm cho động vật (hoặc người/kẻ hoang dã) trở nên dễ bảo, vâng lời hoặc bị khuất phục.
Người thuần hóa hoặc kẻ thuần phục — người làm cho động vật (hoặc người/kẻ hoang dã) trở nên dễ bảo, vâng lời hoặc bị khuất phục.
One who tames or subdues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tamer (Adjective)
Nghĩa 01 · Hình thức so sánh của “tame”: có nghĩa là hiền hơn, ngoan hơn, ít hoang dã hoặc ít nguy hiểm hơn so với trước hoặc so với một đối tượng khác.
Hình thức so sánh của “tame”: có nghĩa là hiền hơn, ngoan hơn, ít hoang dã hoặc ít nguy hiểm hơn so với trước hoặc so với một đối tượng khác.
comparative form of tame: more tame.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của tamer (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
tame thuần hóa | tamer tamer | tamest tamest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tamer là danh từ chỉ người hoặc vật có khả năng làm dịu, thuần hóa hoặc kiểm soát một cái gì đó, thường liên quan đến động vật hoang dã. Trong tiếng Anh, "tamer" không có sự khác biệt về phiên bản giữa Anh và Mỹ, được sử dụng tương tự trong cả hai ngôn ngữ. Tuy nhiên, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc thuần hóa động vật, có thể ám chỉ đến những người làm việc trong sở thú, công viên giải trí hoặc các chương trình biểu diễn.