Bản dịch của từ Tangible asset trong tiếng Việt

Tangible asset

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangible asset(Noun)

tˈændʒəbəl ˈæsˌɛt
tˈændʒəbəl ˈæsˌɛt
01

Các tài sản như máy móc, tòa nhà và đất đai

Assets such as machinery, houses, and land

诸如机器、房屋和土地等资产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tài sản vật chất mà có thể chạm vào hoặc đo lường một cách vật lý.

A tangible asset that can be physically touched or measured

一种可以触摸或物理测量的实物资产。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh