Bản dịch của từ Tangible asset trong tiếng Việt
Tangible asset

Tangible asset(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tài sản vật chất mà có thể chạm vào hoặc đo lường một cách vật lý.
A tangible asset that can be physically touched or measured
一种可以触摸或物理测量的实物资产。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tài sản hữu hình (tangible asset) là những tài sản vật chất mà doanh nghiệp sở hữu và có thể cảm nhận được bằng giác quan, như máy móc, thiết bị, và bất động sản. Đây là những tài sản có giá trị kinh tế rõ ràng và có thể được định lượng về mặt tài chính. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong thực tế, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh pháp lý và kế toán của từng quốc gia.
Tài sản hữu hình (tangible asset) là những tài sản vật chất mà doanh nghiệp sở hữu và có thể cảm nhận được bằng giác quan, như máy móc, thiết bị, và bất động sản. Đây là những tài sản có giá trị kinh tế rõ ràng và có thể được định lượng về mặt tài chính. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong thực tế, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh pháp lý và kế toán của từng quốc gia.
