Bản dịch của từ Tangible realm trong tiếng Việt

Tangible realm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangible realm(Phrase)

tˈæŋɡəbəl rˈiːm
ˈtæŋɡəbəɫ ˈriɫm
01

Một lĩnh vực tồn tại thực sự, có thể chạm hoặc đo lường được

An existing field is one that is real and can be touched or measured.

这是一个真实存在、可以触碰或度量的领域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một lĩnh vực vật lý hoặc rõ ràng mà người ta có thể cảm nhận hoặc trải nghiệm trực tiếp

A specific area of physics can be directly perceived or experienced.

一个物理领域或具体事物可以被直接感知或体验。

Ví dụ
03

Miền thực tại liên quan đến các vật thể vật chất và không trừu tượng

The realm of reality involves tangible objects and isn't abstract.

涉及物质对象且非抽象的现实范畴

Ví dụ