Bản dịch của từ Tanning trong tiếng Việt

Tanning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tanning (Verb)

tˈænɪŋ
tˈænɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ 'tan' (làm da rám nắng hoặc làm cho da sẫm màu do ánh nắng hoặc xử lý da thành vật liệu). Thường dùng để chỉ hành động đang xảy ra: đang bị rám nắng / đang xử lý da.

Present participle and gerund of tan.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ