Bản dịch của từ Taphonomy trong tiếng Việt
Taphonomy

Taphonomy(Noun)
Một nhánh của cổ sinh vật học nghiên cứu các quá trình tạo hóa thạch — tức là cách xác sinh vật được bảo tồn, phân hủy, chôn cất và biến thành hóa thạch theo thời gian.
The branch of palaeontology that deals with the processes of fossilization.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Taphonomy (tiếng Việt: taphonomi) là một nhánh của khoa cổ sinh vật học, nghiên cứu quá trình phân hủy và hóa thạch hóa của các sinh vật. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "taphos" (mộ) và "nomos" (luật). Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "taphonomy" được sử dụng với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ngữ nghĩa. Taphonomy không chỉ hỗ trợ hiểu biết về quá trình hình thành hóa thạch mà còn cung cấp thông tin giá trị về môi trường và điều kiện sống của sinh vật trong quá khứ.
Taphonomy xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với "taphos" có nghĩa là "mộ" và "nomos" có nghĩa là "luật" hoặc "quy định". Thuật ngữ này được phát triển trong thế kỷ 20 để mô tả quá trình hình thành hóa thạch và các yếu tố ảnh hưởng đến sự bảo tồn của di vật. Taphonomy ngày nay được sử dụng trong nghiên cứu hóa thạch và khảo cổ học để hiểu rõ hơn về lịch sử sinh học và môi trường của các loài đã tuyệt chủng. Sự kết nối này phản ánh sự quan trọng của taphonomy trong việc giải thích quá trình và hoàn cảnh dẫn đến sự hình thành của di tích khảo cổ.
Taphonomy, một thuật ngữ liên quan đến quá trình phân hủy và bảo tồn hóa thạch, có tần suất sử dụng thấp trong các bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, cụm từ này thường xuất hiện trong các bài báo học thuật và thảo luận về khảo cổ học hoặc địa chất. Lĩnh vực này chủ yếu nghiên cứu sự tương tác giữa sinh vật và môi trường, ảnh hưởng đến sự tồn tại của hóa thạch qua thời gian.
Taphonomy (tiếng Việt: taphonomi) là một nhánh của khoa cổ sinh vật học, nghiên cứu quá trình phân hủy và hóa thạch hóa của các sinh vật. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "taphos" (mộ) và "nomos" (luật). Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "taphonomy" được sử dụng với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ngữ nghĩa. Taphonomy không chỉ hỗ trợ hiểu biết về quá trình hình thành hóa thạch mà còn cung cấp thông tin giá trị về môi trường và điều kiện sống của sinh vật trong quá khứ.
Taphonomy xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với "taphos" có nghĩa là "mộ" và "nomos" có nghĩa là "luật" hoặc "quy định". Thuật ngữ này được phát triển trong thế kỷ 20 để mô tả quá trình hình thành hóa thạch và các yếu tố ảnh hưởng đến sự bảo tồn của di vật. Taphonomy ngày nay được sử dụng trong nghiên cứu hóa thạch và khảo cổ học để hiểu rõ hơn về lịch sử sinh học và môi trường của các loài đã tuyệt chủng. Sự kết nối này phản ánh sự quan trọng của taphonomy trong việc giải thích quá trình và hoàn cảnh dẫn đến sự hình thành của di tích khảo cổ.
Taphonomy, một thuật ngữ liên quan đến quá trình phân hủy và bảo tồn hóa thạch, có tần suất sử dụng thấp trong các bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, cụm từ này thường xuất hiện trong các bài báo học thuật và thảo luận về khảo cổ học hoặc địa chất. Lĩnh vực này chủ yếu nghiên cứu sự tương tác giữa sinh vật và môi trường, ảnh hưởng đến sự tồn tại của hóa thạch qua thời gian.
