Bản dịch của từ Target market trong tiếng Việt
Target market

Target market (Noun)
The target market for our new app is young professionals aged 25-35.
Thị trường mục tiêu cho ứng dụng mới của chúng tôi là những người chuyên nghiệp trẻ tuổi từ 25 đến 35.
Our target market does not include retirees or children.
Thị trường mục tiêu của chúng tôi không bao gồm người nghỉ hưu hoặc trẻ em.
Is the target market for this product college students or working adults?
Thị trường mục tiêu cho sản phẩm này là sinh viên đại học hay người lớn đi làm?
The target market for social media ads is young adults aged 18-24.
Thị trường mục tiêu cho quảng cáo trên mạng xã hội là người lớn tuổi từ 18 đến 24.
The company did not identify its target market effectively for the campaign.
Công ty đã không xác định thị trường mục tiêu một cách hiệu quả cho chiến dịch.
Is the target market for this product primarily teenagers or adults?
Thị trường mục tiêu cho sản phẩm này chủ yếu là thanh thiếu niên hay người lớn?
Nhóm nhân khẩu học có tiềm năng tốt nhất để mua sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty.
The demographic group with the best potential for buying a company’s products or services.
The target market for our new app is young professionals aged 25-35.
Thị trường mục tiêu cho ứng dụng mới của chúng tôi là những người chuyên nghiệp trẻ tuổi từ 25 đến 35.
Our target market does not include senior citizens or children.
Thị trường mục tiêu của chúng tôi không bao gồm người cao tuổi hoặc trẻ em.
Who is the target market for the latest smartphone model?
Thị trường mục tiêu cho mẫu smartphone mới nhất là ai?
Thị trường mục tiêu (target market) là phân khúc khách hàng mà một doanh nghiệp hướng đến nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing để xác định nhóm người có nhu cầu và tiềm năng tiêu thụ sản phẩm cao nhất. Khái niệm này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh thương mại, có thể thấy một số khác biệt nhỏ về cách sử dụng thuật ngữ và chiến lược tiếp cận thị trường.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
