Bản dịch của từ Task association trong tiếng Việt

Task association

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Task association(Phrase)

tˈɑːsk ɐsˌəʊsɪˈeɪʃən
ˈtæsk əˌsoʊsiˈeɪʃən
01

Mối liên hệ giữa một nhiệm vụ cụ thể và người hoặc nhóm được giao phận sự đó.

This is a link between a specific task and the individual or team assigned to it.

这是一个关于特定任务与被分配该任务的个人或团队之间联系的描述。

Ví dụ
02

Mối quan hệ được xác lập bằng cách liên kết các nhiệm vụ với mục tiêu hoặc kết quả tương ứng của chúng

The relationship is established by linking tasks to their corresponding objectives or outcomes.

这个关系是通过将任务与相应的目标或成果联系起来而建立的。

Ví dụ
03

Quá trình điều chỉnh các nhiệm vụ phù hợp với kỹ năng và trách nhiệm liên quan

Adjusting tasks to match appropriate skills and responsibilities.

调整任务时根据合适的技能和责任进行匹配的过程

Ví dụ