Bản dịch của từ Tasteless slices trong tiếng Việt

Tasteless slices

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tasteless slices(Phrase)

tˈeɪstləs slˈaɪsɪz
ˈteɪstɫəs ˈsɫaɪsɪz
01

Những lát cắt không có hương vị hoặc mùi vị

Lacks flavor or is completely bland.

那些缺乏香味或没有味道的片段

Ví dụ
02

Những lát cắt nhạt nhòa hoặc không hấp dẫn

Those dull or uninteresting pieces

乏味或无趣的片段

Ví dụ
03

Những lát cắt không có đặc điểm hấp dẫn nào

Pieces that lack any attractive features

那些没有任何吸引人之处的碎片

Ví dụ