Anh - Việt
tastily
Adverb
tastily (Adverb)
/tˈeɪstəli/
/tˈeɪstəli/
AI
Ví dụ
Món ăn tại bữa tiệc được đầu bếp John chuẩn bị rất ngon.The food at the party was tastily prepared by Chef John.
Các món ăn nhẹ tại buổi gặp gỡ không được bày trí ngon miệng.The snacks at the gathering were not tastily arranged or appealing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tastily" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách ngon miệng" hoặc "hấp dẫn về hương vị". Từ này thường được sử dụng để mô tả cách chế biến hay thưởng thức thực phẩm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả hai đều công nhận và sử dụng "tastily" với cùng một nghĩa và cách viết. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này nhấn mạnh sự thu hút về vị giác của món ăn.