Bản dịch của từ Tax court trong tiếng Việt
Tax court
Noun [U/C]

Tax court(Noun)
tˈæks kˈɔɹt
tˈæks kˈɔɹt
01
Tòa án xử các vụ án tranh chấp về thuế giữa người nộp thuế và cơ quan thuế.
A court hears cases involving tax disputes between taxpayers and tax authorities.
专门处理纳税人与税务机关之间税务争议的法院
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tòa án chuyên trách xử lý các vấn đề về thuế và các vấn đề pháp lý liên quan.
This is a specialized court that only handles tax issues and related legal matters.
这是一个专门负责审理税务及相关法律问题的专门法院。
Ví dụ
