Bản dịch của từ Tax credit trong tiếng Việt

Tax credit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tax credit(Noun)

tæks kɹˈɛdɪt
tæks kɹˈɛdɪt
01

Một khoản tiền được phép trừ thẳng khỏi số thuế phải nộp, nghĩa là số tiền này sẽ giảm trực tiếp số thuế mà người nộp phải trả.

A sum that can be offset against a tax liability.

可抵税款项

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh