taxability
Noun
taxability (Noun)
/tæksəbˈɪlɪti/
/tæksəbˈɪlɪti/
AI
Nghĩa 01 · Mức độ hoặc phạm vi mà một khoản thu nhập, tài sản hoặc giao dịch phải chịu thuế — tức là đến đâu thì nó được xem là chịu thuế.
Ví dụ
Khả năng chịu thuế của thu nhập ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Mỹ.The taxability of income affects many families in America.
Khả năng chịu thuế của các khoản quyên góp thường bị hiểu sai bởi nhiều nhà hảo tâm.The taxability of donations is often misunderstood by many donors.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khả năng thuế (taxability) là thuật ngữ dùng để chỉ khả năng của một đối tượng hoặc thu nhập bị đánh thuế theo quy định pháp luật về thuế. Thuật ngữ này có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh luật pháp của từng quốc gia. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kế toán, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách áp dụng và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào hệ thống thuế của từng quốc gia.