Bản dịch của từ Technic trong tiếng Việt

Technic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Technic(Noun)

tˈɛknɪk
tˈɛknɪk
01

Kỹ thuật, phương pháp hoặc cách làm một việc gì đó để đạt kết quả tốt hơn.

Technique.

技巧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các thuật ngữ, chi tiết kỹ thuật và phương pháp liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghệ; tức là phần chuyên môn, cách làm và kiến thức kỹ thuật.

Technical terms, details, and methods; technology.

技术术语、细节和方法; 科技。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh