Bản dịch của từ Technological innovation trong tiếng Việt
Technological innovation

Technological innovation(Noun)
Quy trình phát triển công nghệ mới hoặc cải tiến các công nghệ đã có.
The process of developing new technology or improving existing technology.
新技术的开发过程或现有技术的改良过程。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cải cách công nghệ (technological innovation) đề cập đến quá trình phát triển và ứng dụng những phương pháp, sản phẩm hoặc quy trình mới, nhằm nâng cao hiệu suất hoặc nâng cao chất lượng trong các lĩnh vực khác nhau như công nghiệp, y tế và thông tin. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, với cách phát âm và viết tương tự. Cải cách công nghệ đóng vai trò quan trọng trong sự tiến bộ kinh tế và xã hội.
Cải cách công nghệ (technological innovation) đề cập đến quá trình phát triển và ứng dụng những phương pháp, sản phẩm hoặc quy trình mới, nhằm nâng cao hiệu suất hoặc nâng cao chất lượng trong các lĩnh vực khác nhau như công nghiệp, y tế và thông tin. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, với cách phát âm và viết tương tự. Cải cách công nghệ đóng vai trò quan trọng trong sự tiến bộ kinh tế và xã hội.
