Bản dịch của từ Teenage trong tiếng Việt

Teenage

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teenage (Adjective)

tˈineidʒ
tˈinˌeidʒ
01

Miêu tả người ở độ tuổi từ 13 đến 19 (tuổi vị thành niên).

Denoting a person between 13 and 19 years old.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh