telegraphically
Adverb
telegraphically (Adverb)
/tˌɛləɡɹˈæfɨkli/
/tˌɛləɡɹˈæfɨkli/
AI
Nghĩa 01 · Một cách ngắn gọn, súc tích, chỉ giữ lại phần quan trọng giống như viết hoặc nói theo kiểu bưu điện (câu ngắn, bỏ bớt từ không cần thiết).
Một cách ngắn gọn, súc tích, chỉ giữ lại phần quan trọng giống như viết hoặc nói theo kiểu bưu điện (câu ngắn, bỏ bớt từ không cần thiết).
In a telegraphic manner concisely or succinctly.
Ví dụ
Cô ấy giải thích ngắn gọn suy nghĩ về xu hướng truyền thông xã hội.She telegraphically explained her thoughts on social media trends.
Anh ấy không tóm tắt ngắn gọn các điểm chính của cuộc họp.He did not telegraphically summarize the meeting's key points effectively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "telegraphically" xuất phát từ danh từ "telegraph", có nghĩa là việc truyền tải thông tin qua điện tín một cách nhanh chóng và súc tích. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường chỉ cách diễn đạt ngắn gọn, cô đọng, thường thiếu các chi tiết hay sắc thái. Được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "telegraphically" không có sự khác biệt về ngữ nghĩa nhưng có thể chênh lệch trong ngữ điệu khi phát âm.