Bản dịch của từ Telemarketing trong tiếng Việt
Telemarketing

Telemarketing (Noun)
Telemarketing often annoys people during dinner time, disrupting family conversations.
Tiếp thị qua điện thoại thường làm phiền mọi người trong bữa tối.
Many people do not enjoy telemarketing calls from unknown numbers.
Nhiều người không thích các cuộc gọi tiếp thị qua điện thoại từ số lạ.
Is telemarketing an effective way to reach potential customers in 2023?
Liệu tiếp thị qua điện thoại có phải là cách hiệu quả để tiếp cận khách hàng tiềm năng vào năm 2023 không?
Dạng danh từ của Telemarketing (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Telemarketing | - |
Telemarketing là một phương thức tiếp thị qua điện thoại, thường được sử dụng để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ, thu thập thông tin thị trường hoặc gây quỹ. Từ này trong tiếng Anh không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Mỹ thường phát âm rõ ràng các âm tiết hơn. Telemarketing thường được coi là một chiến lược tiếp thị trực tiếp, mặc dù có sự chỉ trích về tính xâm phạm và hiệu quả của nó.
Từ "telemarketing" xuất phát từ hai thành phần: "tele-", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "tēle", nghĩa là "xa", và "marketing", từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin "mercatus", có nghĩa là "thương mại". Telemarketing bắt đầu phát triển vào cuối thế kỷ 20 với sự tiến bộ của công nghệ viễn thông. Ngày nay, nó được hiểu là hình thức tiếp thị qua điện thoại, kết nối người tiêu dùng với doanh nghiệp nhằm thúc đẩy doanh số và xây dựng mối quan hệ.
Từ "telemarketing" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong kỹ năng Nghe và Nói, nơi yêu cầu thí sinh thảo luận về các chiến lược kinh doanh và marketing. Trong bối cảnh chung, "telemarketing" thường được sử dụng để mô tả các phương pháp tiếp thị qua điện thoại, là một yếu tố phổ biến trong các cuộc thảo luận về kinh doanh và dịch vụ khách hàng, đặc biệt liên quan đến các chiến lược tiếp thị trực tiếp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp