telepathize
telepathize (Verb)
Nghĩa 01 · Giao tiếp bằng thần giao cách cảm — truyền ý nghĩ hoặc cảm xúc trực tiếp từ tâm trí này sang tâm trí khác mà không cần lời nói hay hành động vật lý.
Giao tiếp bằng thần giao cách cảm — truyền ý nghĩ hoặc cảm xúc trực tiếp từ tâm trí này sang tâm trí khác mà không cần lời nói hay hành động vật lý.
communicate by telepathy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của telepathize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | telepathize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | telepathized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | telepathized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | telepathizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | telepathizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Telepathize" là một động từ có nguồn gốc từ "telepathy", chỉ hành động giao tiếp hoặc truyền đạt thông tin giữa những người thông qua tâm trí mà không cần sự tương tác vật lý. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc khoa học viễn tưởng. Tuy nhiên, "telepathize" không phổ biến trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ; thay vào đó, các cụm từ miêu tả hiện tượng này thường được sử dụng. Do đó, không có sự phân biệt ngữ nghĩa rõ ràng giữa hai biến thể.