Bản dịch của từ Televise trong tiếng Việt

Televise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Televise(Verb)

tˈɛləvˌɑɪz
tˈɛlɪvˌɑɪz
01

Ghi lại hoặc truyền qua truyền hình.

Record for or transmit by television.

Ví dụ

Dạng động từ của Televise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Televise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Televised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Televised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Televises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Televising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ