Bản dịch của từ Telly trong tiếng Việt

Telly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telly(Noun)

01

Từ lóng chỉ chiếc tivi, tức là bộ thu hình/máy để xem chương trình truyền hình.

Colloquial A television set.

电视机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng chỉ “television” (TV) — tức là cái tivi hoặc chương trình phát trên tivi. Dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Colloquial Television.

电视

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Telly (Noun)

SingularPlural

Telly

Tellys

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ