temperance
Noun
temperance (Noun)
/tˈɛmpɚns/
/tˈɛmpəɹns/
AI
Nghĩa 01
Sự kiêng rượu; hành vi không uống rượu bia (tránh hoàn toàn đồ uống có cồn).
Abstinence from alcoholic drink.
Ví dụ
Sự kiêng rượu quan trọng để duy trì lối sống lành mạnh.Temperance is important for maintaining a healthy lifestyle.
Một số người gặp khó khăn với việc kiêng rượu và gặp vấn đề sức khỏe.Some people struggle with temperance and face health issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Temperance là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "temperantia", thường được sử dụng để chỉ sự kiềm chế, điềm tĩnh và khả năng tự kiểm soát hành vi, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến rượu hay chất kích thích. Trong văn hóa phương Tây, từ này thường gắn liền với phong trào chống say xỉn vào thế kỷ 19. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “temperance” được sử dụng giống nhau, nhưng trong một số bối cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn đến các phong trào xã hội liên quan đến rượu.