Bản dịch của từ Tempest trong tiếng Việt

Tempest

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tempest (Noun)

tˈɛmpəst
tˈɛmpɪst
01

Một trận bão dữ dội kèm theo gió mạnh (có thể có mưa, sấm sét), thường gây hỗn loạn và thiệt hại.

A violent windy storm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ