Anh - Việt

Bản dịch của từ Windy trong tiếng Việt

windy

Adjective

windy (Adjective)

/wˈɑɪndi/
/wˈɪndi/
AI

Nghĩa 01 · Miêu tả người cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc hồi hộp về điều gì đó.

Miêu tả người cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc hồi hộp về điều gì đó.

of a person nervous or anxious about something.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn làm việc.She felt windy before the job interview.
Hành vi lo lắng của anh ấy thể hiện sự bất an trong tình huống xã hội.His windy behavior showed his uneasiness in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bị đầy hơi, chướng hơi; có nhiều hơi trong đường tiêu hóa khiến thấy đầy bụng hoặc ợ hơi

Bị đầy hơi, chướng hơi; có nhiều hơi trong đường tiêu hóa khiến thấy đầy bụng hoặc ợ hơi

Suffering from marked by or causing an accumulation of gas in the alimentary canal.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy đầy hơi sau khi ăn đồ ăn đầy khí ở bữa tiệc.She felt bloated after eating the windy food at the party.
Anh ta tránh những loại đồ uống đầy khí để tránh cảm giác không thoải mái ở dạ dày.He avoided the windy drinks to prevent stomach discomfort.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Diễn đạt bằng nhiều từ rườm rà, hoa mỹ nhưng ít nội dung thực sự; lời lẽ dài dòng, khoa trương mà không rõ ý.

Diễn đạt bằng nhiều từ rườm rà, hoa mỹ nhưng ít nội dung thực sự; lời lẽ dài dòng, khoa trương mà không rõ ý.

Using or expressed in many words that sound impressive but mean little.

Ví dụ
Bài diễn văn rườm rà của cô ấy tại hội nghị thiếu nội dung.Her windy speech at the conference lacked substance.
Chính trị gia nhiều lời hứa thay đổi lớn nhưng không thực hiện.The windy politician promised grand changes but delivered none.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04 · Mô tả thời tiết có nhiều gió hoặc nơi dễ bị gió thổi mạnh; tức là có gió lớn, rét buốt do gió hoặc thường xuyên có gió.

Mô tả thời tiết có nhiều gió hoặc nơi dễ bị gió thổi mạnh; tức là có gió lớn, rét buốt do gió hoặc thường xuyên có gió.

Characterized by or exposed to strong winds.

Ví dụ
Ngày gió làm cho việc đi picnic trở nên khó khăn.The windy day made it difficult to have a picnic.
Cô ấy thích thú việc thả diều ở công viên gió.She enjoyed flying kites in the windy park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của windy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

windy

gió

more windy

gió mạnh hơn

most windy

nhiều gió nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh