windy
windy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bị đầy hơi, chướng hơi; có nhiều hơi trong đường tiêu hóa khiến thấy đầy bụng hoặc ợ hơi
Bị đầy hơi, chướng hơi; có nhiều hơi trong đường tiêu hóa khiến thấy đầy bụng hoặc ợ hơi
Suffering from marked by or causing an accumulation of gas in the alimentary canal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Diễn đạt bằng nhiều từ rườm rà, hoa mỹ nhưng ít nội dung thực sự; lời lẽ dài dòng, khoa trương mà không rõ ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Mô tả thời tiết có nhiều gió hoặc nơi dễ bị gió thổi mạnh; tức là có gió lớn, rét buốt do gió hoặc thường xuyên có gió.
Mô tả thời tiết có nhiều gió hoặc nơi dễ bị gió thổi mạnh; tức là có gió lớn, rét buốt do gió hoặc thường xuyên có gió.
Characterized by or exposed to strong winds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của windy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
windy gió | more windy gió mạnh hơn | most windy nhiều gió nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "windy" là tính từ dùng để chỉ thời tiết có gió mạnh hoặc có nhiều gió. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có xu hướng sử dụng từ này để mô tả thời tiết thường xuyên hơn so với người Mỹ. Cả hai đều sử dụng "windy" trong các diễn ngôn mô tả thời tiết, tuy nhiên, các từ đồng nghĩa có thể khác nhau tùy thuộc vào từng khu vực.