Bản dịch của từ Temporal notations trong tiếng Việt

Temporal notations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temporal notations(Noun)

tˈɛmpərəl nəʊtˈeɪʃənz
ˈtɛmpɝəɫ noʊˈteɪʃənz
01

Hệ thống ký hiệu dùng để biểu thị thời gian và các đơn vị phân chia của nó

The system of symbols is used to indicate time and its subdivisions.

这套符号系统用来表示时间及其分段方式。

Ví dụ
02

Hành động đánh dấu các chuỗi thời gian hoặc khoảng thời gian

Recording time sequences or time intervals.

标记时间序列或时段的行为

Ví dụ
03

Trong ngành ngôn ngữ học, có một nhóm thuật ngữ dùng để chỉ các mối quan hệ về thời gian.

In linguistics, there is a set of terms used to describe relationships related to time.

在语言学中,用来表示时间关系的一组术语

Ví dụ