Bản dịch của từ Tenant house trong tiếng Việt

Tenant house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenant house(Noun)

tˈɛnənt hˈaʊs
ˈtɛnənt ˈhaʊs
01

Một ngôi nhà cho thuê cho một người thuê hoặc một nhóm người thuê.

A house rented to a tenant or group of tenants

Ví dụ
02

Một căn hộ được cho thuê cho cư dân.

A residence that is leased to occupants

Ví dụ
03

Một tòa nhà cho thuê cho cá nhân hoặc gia đình.

A building that is rented to individuals or families

Ví dụ