tended
tended (Verb)
Nghĩa 01
“Tended” là dạng quá khứ đơn và phân từ hai của động từ “tend”, thường dùng để nói về hành động chăm sóc, trông nom hoặc có xu hướng làm/đi theo một chiều hướng nào đó (ví dụ: trông nom cây, chăm sóc bệnh nhân, hoặc có khuynh hướng).
simple past and past participle of tend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tended (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tended là động từ đã được chia ở thì quá khứ, có nguồn gốc từ động từ "tend" trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chăm sóc, quan tâm hoặc hướng tới một điều gì đó. Trong tiếng Anh British, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc động vật hay thực vật, trong khi tiếng Anh American cũng bao hàm ý nghĩa chăm sóc, nhưng có thể không phổ biến trong một số ngữ cảnh cụ thể như giáo dục. Phiên âm của "tended" trong tiếng Anh Anh là /tɛndɪd/ và trong tiếng Anh Mỹ là /tɛndɪd/, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm.