Bản dịch của từ Tender loving care trong tiếng Việt

Tender loving care

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tender loving care(Phrase)

tˈɛndɐ lˈʌvɪŋ kˈeə
ˈtɛndɝ ˈɫəvɪŋ ˈkɛr
01

Hành động chăm sóc ai đó bằng tình cảm và sự dịu dàng

The act of caring for someone with love and tenderness.

用爱心和温柔去照顾他人

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ