tenderly
Adverb
tenderly (Adverb)
/tˈɛndɚli/
/tˈɛndɚli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói chuyện với các em nhỏ một cách nhẹ nhàng trong sự kiện từ thiện.She spoke to the children tenderly during the charity event.
Anh ấy mỉm cười dịu dàng với vợ mình trong khi họ đang nhảy múa cùng nhau.He smiled tenderly at his wife while they were dancing together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tenderly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một cách mềm mại, dịu dàng và âu yếm. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động thể hiện tình cảm, sự quan tâm hoặc chăm sóc một cách ấm áp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tenderly" giữ nguyên hình thức viết, tuy nhiên trong cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ do âm điệu của từng vùng. Việc sử dụng từ này thường gặp trong ngữ cảnh thơ ca hoặc mô tả tâm trạng trong văn học.