Bản dịch của từ Tenderly trong tiếng Việt

Tenderly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenderly(Adverb)

tˈɛndɚli
tˈɛndɚli
01

Một cách dịu dàng, âu yếm hoặc nhẹ nhàng; làm điều gì đó với sự trìu mến và nhẹ nhàng

In a tender manner; gently; sweetly.

温柔地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ