Bản dịch của từ Terminated calls trong tiếng Việt

Terminated calls

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terminated calls(Noun)

tˈɜːmɪnˌeɪtɪd kˈɔːlz
ˈtɝməˌneɪtɪd ˈkɔɫz
01

Giai đoạn cuối cùng của cuộc gọi điện thoại khi kết nối bị mất.

The final moments of a phone call when the line gets disconnected.

电话挂断时的最后一段对话

Ví dụ
02

The call has ended.

Ví dụ
03

Ví dụ