Bản dịch của từ Terminated immediately trong tiếng Việt

Terminated immediately

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terminated immediately(Phrase)

tˈɜːmɪnˌeɪtɪd ɪmˈiːdɪətli
ˈtɝməˌneɪtɪd ɪˈmidiətɫi
01

Kết thúc đột ngột một cách bất ngờ

Suddenly come to an abrupt end

突然一下子结束

Ví dụ
02

Kết thúc ngay lập tức hoặc không chậm trễ

End immediately without hesitation.

立即停止,绝不拖延

Ví dụ
03

Kết luận điều gì đó mà không cần thời gian chờ đợi

Resolve an issue without any waiting time.

立即做出结论

Ví dụ