ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Terminated immediately
Kết thúc đột ngột ngay lập tức
To end abruptly at once
Kết thúc ngay lập tức hoặc không chần chừ
To bring to an end instantly or without delay
Kết thúc một vấn đề mà không cần thời gian chờ đợi
To conclude something without any waiting period