Bản dịch của từ Terpsichorean trong tiếng Việt

Terpsichorean

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terpsichorean(Adjective)

tɝɹpsəkəɹˈin
tɝɹpsəkəɹˈin
01

Thuộc về vũ đạo; liên quan đến việc nhảy múa hoặc nghệ thuật múa.

Relating to dancing.

与舞蹈相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Terpsichorean(Noun)

tɝɹpsəkəɹˈin
tɝɹpsəkəɹˈin
01

Một người nhảy múa; vũ công (người biểu diễn các điệu nhảy).

A dancer.

舞者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ