Anh - Việt

Bản dịch của từ Terpsichorean trong tiếng Việt

terpsichorean

AdjectiveNoun

terpsichorean (Adjective)

/tɝɹpsəkəɹˈin/
/tɝɹpsəkəɹˈin/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về vũ đạo; liên quan đến việc nhảy múa hoặc nghệ thuật múa.

Relating to dancing.

Ví dụ
Buổi biểu diễn khiêu vũ tại bữa tiệc đã khiến tất cả khách mời kinh ngạc.The terpsichorean performance at the party amazed all the guests.
Nhiều sự kiện khiêu vũ không được tổ chức ở thị trấn nhỏ của chúng tôi.Many terpsichorean events are not organized in our small town.

terpsichorean (Noun)

/tɝɹpsəkəɹˈin/
/tɝɹpsəkəɹˈin/
AI

Nghĩa 01

Một người nhảy múa; vũ công (người biểu diễn các điệu nhảy).

A dancer.

Ví dụ
Maria là một vũ công tài năng trong nhóm múa địa phương.Maria is a talented terpsichorean in the local dance group.
John không phải là một vũ công; anh ấy thích xem biểu diễn.John is not a terpsichorean; he prefers watching performances.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh