Bản dịch của từ Territorially demarcated trong tiếng Việt

Territorially demarcated

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Territorially demarcated(Phrase)

tˌɛrɪtˈɔːrɪəli dˈɛməkˌeɪtɪd
ˌtɛrɪˈtɔriəɫi ˈdɛmɝˌkeɪtɪd
01

Được đánh dấu bởi các ranh giới địa lý

Marked by geographical limits

Ví dụ
02

Được xác định bởi ranh giới lãnh thổ

Defined by territorial boundaries

Ví dụ
03

Được chỉ định hoặc giới hạn cho một lãnh thổ cụ thể

Designated or restricted to a specific territory

Ví dụ