Bản dịch của từ Test substance trong tiếng Việt

Test substance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Test substance (Noun)

ˈtɛstˈsəb.stəns
ˈtɛstˈsəb.stəns
01

Một chất (dược phẩm, hóa chất hoặc mẫu vật) được dùng để kiểm tra năng lực thể chất hoặc tinh thần của một người, ví dụ trong các xét nghiệm y tế, thử nghiệm khả năng phản ứng, hay kiểm tra độc chất.

A substance that is used for testing a persons physical or mental abilities.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh