testy
Adjective
testy (Adjective)
/tˈɛsti/
/tˈɛsti/
AI
Ví dụ
Sau một thời gian dài chờ đợi, người khách hàng cáu kỉnh yêu cầu được nói chuyện với người quản lý.After the long wait, the testy customer demanded to speak to the manager.
Cuộc trao đổi gay gắt giữa các đồng nghiệp đã dẫn đến một bầu không khí không thoải mái.The testy exchange between the colleagues led to an uncomfortable atmosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "testy" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là dễ cáu kỉnh hoặc hay bực bội. Từ này thường được sử dụng để mô tả những người dễ nổi giận hoặc không kiên nhẫn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, từ "testy" có thể được dùng phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày, trong khi ở Anh, nó có thể được coi là hơi cổ điển hoặc ít thông dụng hơn.