Anh - Việt

Bản dịch của từ Testy trong tiếng Việt

testy

Adjective

testy (Adjective)

/tˈɛsti/
/tˈɛsti/
AI

Nghĩa 01

Dễ cáu, thiếu kiên nhẫn và có vẻ hơi nóng tính; hay phản ứng khó chịu với những điều nhỏ nhặt.

Easily irritated; impatient and somewhat bad-tempered.

Ví dụ
Sau một thời gian dài chờ đợi, người khách hàng cáu kỉnh yêu cầu được nói chuyện với người quản lý.After the long wait, the testy customer demanded to speak to the manager.
Cuộc trao đổi gay gắt giữa các đồng nghiệp đã dẫn đến một bầu không khí không thoải mái.The testy exchange between the colleagues led to an uncomfortable atmosphere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh