Bản dịch của từ Testy trong tiếng Việt

Testy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Testy(Adjective)

tˈɛsti
tˈɛsti
01

Dễ cáu, thiếu kiên nhẫn và có vẻ hơi nóng tính; hay phản ứng khó chịu với những điều nhỏ nhặt.

Easily irritated; impatient and somewhat bad-tempered.

容易生气;脾气坏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ