Bản dịch của từ Textile automation trong tiếng Việt
Textile automation
Noun [U/C]

Textile automation(Noun)
tˈɛkstaɪl ˌɔːtəmˈeɪʃən
ˈtɛkˌstaɪɫ ˌɔtəˈmeɪʃən
01
Các hệ thống giúp nâng cao hiệu quả và giảm bớt công lao trong sản xuất dệt may
An advanced system designed to boost efficiency and reduce labor in the textile manufacturing industry.
提高纺织生产效率、降低人力需求的系统
Ví dụ
02
Việc tích hợp các quy trình tự động hóa vào ngành công nghiệp dệt may
The integration of automated processes in the textile manufacturing industry
在纺织制造行业自动化流程的整合
Ví dụ
03
Việc sử dụng máy móc và công nghệ trong sản xuất dệt may
The use of machinery and technology in knit fabric production.
机械设备和技术在纺织品生产中的应用
Ví dụ
