Bản dịch của từ Thaler trong tiếng Việt

Thaler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thaler(Noun)

01

Một loại đồng tiền bằng bạc (hoặc bạc pha) từng lưu hành ở các vùng nói tiếng Đức, phổ biến ở châu Âu từ thế kỷ 15 đến 19.

A German silver coin.

德国银币

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh