thankfully
Adverb
thankfully (Adverb)
/ɵˈæŋkfəli/
/ɵˈæŋkflli/
AI
Ví dụ
May mắn thay, nhiều tình nguyện viên đã tham gia dọn dẹp cộng đồng vào thứ Bảy vừa qua.Thankfully, many volunteers joined the community clean-up last Saturday.
Sự kiện không thu hút nhiều người tham gia, may mắn thay.The event did not attract many participants, thankfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thankfully" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách biết ơn" hoặc "thật may mắn". Từ này thường được sử dụng để biểu đạt sự cảm kích hoặc sự nhẹ nhõm về một tình huống tích cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "thankfully" còn có thể mang ý nghĩa là "trong khi đó", thể hiện một mối liên hệ giữa các sự kiện.