Bản dịch của từ That ship has sailed trong tiếng Việt
That ship has sailed

That ship has sailed(Idiom)
Đã qua rồi một lần tình thế hoặc bỏ lỡ cơ hội không thể lấy lại được.
A situation that has passed or an opportunity that's been lost and can't be regained.
这代表一个已经过去的时刻或失去的机会,再也无法挽回。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "that ship has sailed" là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là một cơ hội hoặc tình huống đã qua đi và không còn có thể khôi phục lại. Câu này thường được sử dụng để chỉ sự tiếc nuối hoặc chấp nhận rằng một lựa chọn đã không còn khả thi. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; người nói ở cả hai biến thể đều sử dụng nó trong các ngữ cảnh tương đương để diễn đạt ý tưởng tương tự.
Cụm từ "that ship has sailed" là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là một cơ hội hoặc tình huống đã qua đi và không còn có thể khôi phục lại. Câu này thường được sử dụng để chỉ sự tiếc nuối hoặc chấp nhận rằng một lựa chọn đã không còn khả thi. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; người nói ở cả hai biến thể đều sử dụng nó trong các ngữ cảnh tương đương để diễn đạt ý tưởng tương tự.
