Bản dịch của từ The competition trong tiếng Việt

The competition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The competition(Noun)

tʰˈiː kˌɒmpɪtˈɪʃən
ˈθi ˌkɑmpəˈtɪʃən
01

Một cuộc thi hoặc sự kiện nơi cá nhân hoặc đội nhóm cạnh tranh nhau

A competition or event where individuals or teams compete against each other.

个人或团队参加的竞赛或活动

Ví dụ
02

Hành động thi đấu với người khác

Competitive actions against others

与他人竞争的行为

Ví dụ
03

Sự cạnh tranh giữa các cá nhân hoặc nhóm nhằm khẳng định vị trí dẫn đầu

The competition between individuals or groups to achieve a leading position.

这是个人或团队为了争夺优势地位而展开的竞争。

Ví dụ