Bản dịch của từ The exhibition is unset trong tiếng Việt

The exhibition is unset

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The exhibition is unset(Adjective)

tʰˈiː ˌɛksɪbˈɪʃən ˈɪs ˈʌnsɛt
ˈθi ˌɛksəˈbɪʃən ˈɪs ˈənˌsɛt
01

Chưa được xác định hoặc chưa rõ ràng

It hasn't been determined or set yet, and it's unclear.

尚未确定或尚未澄清

Ví dụ
02

Chưa được định vị cố định hoặc cố định về vị trí và cách sắp xếp

Avoid fixing the position or layout permanently.

没有固定的位置或安排

Ví dụ
03

Chưa được chỉnh sửa hoặc sắp xếp, thiếu một trạng thái rõ ràng.

It hasn't been adjusted or organized yet, and it's missing a definite state.

没有经过调整或整理,缺乏明确的状态

Ví dụ