Bản dịch của từ The exhibition is unset trong tiếng Việt
The exhibition is unset
Adjective

The exhibition is unset(Adjective)
tʰˈiː ˌɛksɪbˈɪʃən ˈɪs ˈʌnsɛt
ˈθi ˌɛksəˈbɪʃən ˈɪs ˈənˌsɛt
01
Chưa được xác định hoặc chưa rõ ràng.
Not yet determined or set; unclear.
尚未确定或未能明确
Ví dụ
02
Chưa được đặt cố định về vị trí hay cách sắp xếp
Do not fix the position or the layout in place.
没有固定位置或布局的
Ví dụ
