Bản dịch của từ The fortunate trong tiếng Việt

The fortunate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The fortunate(Noun)

tʰˈiː fˈɔːtʃuːnˌeɪt
ˈθi ˈfɔrtʃəˌneɪt
01

Một điềm may mắn hoặc vận may mà một người gặp phải

A good or lucky opportunity that someone experiences.

这是一个美好的或幸运的机会,某人能够经历的时刻。

Ví dụ
02

Người có được vận may hay điềm lành

Someone is lucky.

有些人运气真好。

Ví dụ
03

Người được xem là may mắn hoặc được trời ban phúc

A person is considered to be favored by fate or luck.

有人被认为是命运或运气眷顾的人。

Ví dụ