ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
The fortunate
Một điềm may mắn hoặc vận may mà một người gặp phải
A good or lucky opportunity that someone experiences.
这是一个美好的或幸运的机会,某人能够经历的时刻。
Người có được vận may hay điềm lành
Someone is lucky.
有些人运气真好。
Người được xem là may mắn hoặc được trời ban phúc
A person is considered to be favored by fate or luck.
有人被认为是命运或运气眷顾的人。