Bản dịch của từ The man trong tiếng Việt

The man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The man(Noun)

ði mæn
ði mæn
01

Một người đàn ông trưởng thành (giới tính nam), tức là một con người nam đã lớn, không phải trẻ con

An adult human male.

成年男性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh