Bản dịch của từ The night before trong tiếng Việt

The night before

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The night before(Phrase)

tʰˈiː nˈaɪt bɪfˈɔː
ˈθi ˈnaɪt bɪˈfɔr
01

Ngày hôm trước của một sự kiện hay ngày định sẵn

The night before a scheduled event or day

前一晚的预告或指定日

Ví dụ
02

Đây là một cụm từ thường dùng để chỉ các cuộc thảo luận hoặc hoạt động diễn ra vào tối hôm trước một sự kiện

A common phrase used to refer to discussions or activities that took place the night before an event.

这通常用来描述前一晚发生的讨论或活动。

Ví dụ
03

Thời gian trước một sự kiện quan trọng, đặc biệt liên quan đến công tác chuẩn bị.

Time spent preparing for a special occasion.

重大的场合之前的准备时间

Ví dụ