Bản dịch của từ The running trong tiếng Việt

The running

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The running(Adjective)

ðə ɹˈʌnɨŋ
ðə ɹˈʌnɨŋ
01

Diễn tả trạng thái “chảy” hoặc “di chuyển liên tục, mượt mà” — tức là diễn ra theo một dòng, một mạch, không bị gián đoạn.

In a flowing manner.

流畅的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The running(Noun Countable)

ðə ɹˈʌnɨŋ
ðə ɹˈʌnɨŋ
01

Hành động chạy (việc di chuyển nhanh bằng cách bước/đạp liên tục); hoạt động chạy bộ.

The act of running.

跑步的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh