Bản dịch của từ The running trong tiếng Việt
The running

The running (Adjective)
The running (Noun Countable)
Hành động chạy (việc di chuyển nhanh bằng cách bước/đạp liên tục); hoạt động chạy bộ.
The act of running.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Running” là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động di chuyển nhanh bằng cách chuyển động chân. Trong ngữ cảnh thể thao, nó đề cập đến hoạt động thể chất giúp cải thiện sức khỏe. Trong tiếng Anh Mỹ, “running” thường được dùng để chỉ việc chạy luyện tập, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh khía cạnh thi đấu hoặc giải trí. Phát âm trong cả hai biến thể này khá tương đồng, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
“Running” là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động di chuyển nhanh bằng cách chuyển động chân. Trong ngữ cảnh thể thao, nó đề cập đến hoạt động thể chất giúp cải thiện sức khỏe. Trong tiếng Anh Mỹ, “running” thường được dùng để chỉ việc chạy luyện tập, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh khía cạnh thi đấu hoặc giải trí. Phát âm trong cả hai biến thể này khá tương đồng, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
