Bản dịch của từ The time between trong tiếng Việt

The time between

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The time between(Phrase)

ðə tˈaɪm bɨtwˈin
ðə tˈaɪm bɨtwˈin
01

Khoảng thời gian giữa hai mốc thời gian; khoảng cách về thời gian ngăn cách hai sự kiện hoặc hai thời điểm.

An interval separating two points in time.

两个时间点之间的间隔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh